quy

Hán Việt: quy

Tổng quan

biến thể của 規 规[gui1]

貞槼

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtquy
Quảng Đôngkwai1
Chú âmㄍㄨㄟˉ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {quy} [規].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「規」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 規|规[gui1]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤同規。古文規作槼。或省作槼。槼字从䂓,作䂓下木。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 椝 · 规 · 椝