xiū

Pinyin: xiū

Tổng quan

Tổng nét: 14Bộ:mộc 木(+10 nét)Hình thái:⿰木脩Nét bút:一丨ノ丶ノ丨丨ノフ丶丨フ一一Thương Hiệt: DOLB (木人中月)Unicode:U+6A07Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 䐰樤𤛛Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiū
Quảng Đôngsau1
Hán ngữ Trung cổsiu
Phản thiết息流切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樇xiū 1.木名。《玉篇.木部》"樇,木名。"一说"修"的俗字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】息流切【集韻】思流切,𠀤音脩。木名。【正字通】木長也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn