qíng

Pinyin: qíng

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:mộc 木(+11 nét)Hình thái:⿰木竟Nét bút:一丨ノ丶丶一丶ノ一丨フ一一ノフThương Hiệt: DYTU (木卜廿山)Unicode:U+6A08Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 檍Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinqíng
Quảng Đôngking4
Hán ngữ Trung cổgieng
Phản thiết渠京切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樈qíng 1.凿柄。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】𠀤渠京切,音擎。鑿柄也。

Tự hình

  • Khải thư