shuǎng

Pinyin: shuǎng

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:mộc 木(+11 nét)Hình thái:⿰木爽Nét bút:一丨ノ丶一ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶Thương Hiệt: DKKK (木大大大)Unicode:U+6A09Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣜪Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshuǎng
Quảng Đôngsong2
Hán ngữ Trung cổsriangx
Phản thiết所兩切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樉shuǎng 1.木名。 2.树木茂盛貌。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】疏兩切【集韻】所兩切,𠀤音𤕤。木名。又木茂貌。

Tự hình

  • Khải thư