Tổng quan

Tổng nét: 14Bộ:mộc 木(+10 nét)Hình thái:⿰木通Nét bút:一丨ノ丶フ丶丨フ一一丨丶フ丶Thương Hiệt: DYNB (木卜弓月)Unicode:U+6A0BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp tree name 𫍌Không hiện chữ?

樋口一叶

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngtung1
Nhật BảnHI
Hàn Quốc
Phản thiết拖東切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: thông Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1902

ja

  • JMdict trough|gutter|water pipe|flume|chute

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】拖東切,音通。木名。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn