樖
Pinyin: kē
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:mộc 木(+11 nét)Hình thái:⿱合柯Nét bút:ノ丶一丨フ一一丨ノ丶一丨フ一丨Thương Hiệt: OMRR (人一口口)Unicode:U+6A16Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp (Cant.) classifier for plants or trees; a tree-trunk Âm Quảng Đông:po1
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | kē |
|---|---|
| Quảng Đông | po1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 樖kē 1.竹枝互相磨戛。一说树枝交连。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【字彙】見【揚雄·蜀都賦】。音義未詳。【正字通】本賦洪溶蔥葦,紛揚搔樖。言竹枝相磨戛也。讀若柯。○按《賦杪》本賦:洪溶忿葦,紛揚搔合。柯與風披,夾江緣山,尋卒而起。合字屬上句,柯字屬下句,樖字似誤。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn