樢
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | niu5 |
|---|---|
| Nhật Bản | TSUTA |
| Phản thiết | 莫卜切 |
| Thanh mẫu | 明 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同蔦。 又莫卜切,音木。鳥名。
Thuyết Văn
蔦或從木。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
艸屬故從艸。寓木故從木。廣雅釋木作樢字。
【樢】 Nghĩa: điểu (Một thứ cây mọc từng) hoặc (Hoặc) tòng (Theo. Như {tòng nhất) mộc (Cây)
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㭤 · 㭤