péng

Pinyin: péng

Tổng quan

Tổng nét: 14Bộ:mộc 木(+10 nét)Hình thái:⿰木莑Nét bút:一丨ノ丶一丨丨ノフ丶一一一丨Thương Hiệt: DTHJ (木廿竹十)Unicode:U+6A25Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinpéng
Quảng Đôngpung4
Phản thiết蒲蒙切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樥péng 1.梁上槅。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【類篇】蒲蒙切,音蓬。梁上槅也。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn