樦
Pinyin: zhù
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:mộc 木(+11 nét)Hình thái:⿰木䇠Nét bút:一丨ノ丶ノ一丶ノ一丶丶一一丨一Thương Hiệt: DHYG (木竹卜土)Unicode:U+6A26Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 䇠Không hiện chữ? 𣛩Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhù |
|---|---|
| Quảng Đông | cyu5 |
| Phản thiết | 重主切 |
| Thanh mẫu | 澄 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 樦zhù 1.琴﹑瑟上系弦的旋扭,可转动以调弦。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【類篇】重主切,音拄。樂也,所以調絃。
Tự hình
- Khải thư