jiān

Pinyin: jiān

Tổng quan

evergreen oak Tổng nét: 15Bộ:mộc 木(+11 nét)Hình thái:⿰木堅Nét bút:一丨ノ丶一丨フ一丨フフ丶一丨一Thương Hiệt: DSEG (木尸水土)Unicode:U+6A2BĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):かし (kashi)Âm Hàn:견Âm Quảng Đông:gin1 㭴Không hiện chữ? 𫍊𤠿𡐖Không hiện chữ?

樫鸟

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinjiān
Quảng Đônggin1
Nhật BảnKASHI
Hàn Quốc

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樫jiān 1.见"樫鸟"。

ja

  • JMdict evergreen oak

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn

Dị thể: 㭴 · 㭴