cōng

Pinyin: cōng

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:mộc 木(+11 nét)Hình thái:⿰木悤Nét bút:一丨ノ丶ノ丨フノフ丶一丶フ丶丶Thương Hiệt: DHWP (木竹田心)Unicode:U+6A2CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:sung2 棇Không hiện chữ? 𣎗謥Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyincōng
Quảng Đôngsung2
Hán ngữ Trung cổchung

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樬cōng ⒈古同棇”。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư