樭
Pinyin: ji
Tổng quan
Tổng nét: 15Bộ:mộc 木(+11 nét)Hình thái:⿰木基Nét bút:一丨ノ丶一丨丨一一一ノ丶一丨一Thương Hiệt: DTCG (木廿金土)Unicode:U+6A2DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:kei4 𣐍Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ji |
|---|---|
| Quảng Đông | kei4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 樭ji ⒈义未详。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
- Cổ văn