yān

Pinyin: yān

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:mộc 木(+11 nét)Hình thái:⿰木䙳Nét bút:一丨ノ丶一丨丨一丨フ一丶ノノ丶Thương Hiệt: XXDMW (重重木一田)Unicode:U+6A2EĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):ほくそ (hokuso)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyān
Quảng Đôngjim5
Nhật BảnHOKUSO

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樮yān 1.日用汉字。用于地名。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn