xue

Pinyin: xue

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:mộc 木(+11 nét)Hình thái:⿰木雪Nét bút:一丨ノ丶一丶フ丨丶丶丶丶フ一一Thương Hiệt: XDMBS (重木一月尸)Unicode:U+6A30Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (kunyomi):たら (tara) 膤Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxue
Quảng Đôngsyut3
Nhật BảnTARA

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樰xue ⒈义未详。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Cổ văn