Tổng quan

nhánh cây một loại xe trượt dùng để qua khu vực bùn lầy (xưa)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzeoi1
Nhật BảnFUSHI
Chú âmㄗㄨㄟˉ

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT knag|a kind of sled used to cross a muddy area (old)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】同𣖱。

Tự hình

  • Khải thư