kuì

Pinyin: kuì

Tổng quan

biến thể cũ của 櫃 柜[gui4]

圈樻

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinkuì
Quảng Đônggwai6
Nhật BảnKI
Hàn Quốc
Chú âmㄎㄨㄟˋ
Hán ngữ Trung cổgyih
Phản thiết求位切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樻kuì 1.木名。即椐。又名灵寿木。 2.通"柜"。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 櫃|柜[gui4]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤求位切,音匱。【說文】椐也。【廣韻】木腫節,可爲杖。詳椐字註。 又【唐韻】丘愧切,音喟。樻梧樹。【類篇】卽靈壽木也。【前漢·孔光傳】詔賜靈壽杖。 又【集韻】苦軌切,音巋。義同。

Thuyết Văn

椐也。從木。貴聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

求位切。十五部。詩音義曰。去塊反。何音匱。

【樻】 (quỹ) Nghĩa: cư (Cây cư) vậy

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𣟨 · 匱 · 櫃 · 𭫀 · 櫃