zhēn

Pinyin: zhēn

Tổng quan

Âm Hán Việt:trânTổng nét: 16Bộ:mộc 木(+12 nét)Hình thái:⿰木孱Nét bút:一丨ノ丶フ一ノフ丨一フ丨一フ丨一Thương Hiệt: DSND (木尸弓木)Unicode:U+6A3CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:zeon1 榛Không hiện chữ? 𦠳Không hiện chữ? Cây mọc thành bụi. Như chữ Trân 榛

樼栗

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhēn
Quảng Đôngzeon1
Hán ngữ Trung cổcrin

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 樼zhēn ⒈古同榛”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同榛。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư