Pinyin:

Tổng quan

Tổng nét: 16Bộ:mộc 木(+12 nét)Hình thái:⿰木⿱㐬皿Nét bút:一丨ノ丶丶一フ丶ノ丨フ丨フ丨丨一Thương Hiệt: DYUT (木卜山廿)Unicode:U+6A40Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣕆Không hiện chữ?

榽橀

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônghei1
Hán ngữ Trung cổhaix
Phản thiết呼改切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 橀xī 1.见"榽橀"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】呼雞切【集韻】【韻會】馨奚切,𠀤音醯。【玉篇】榽,橀木也。詳榽字註。 又【唐韻】呼改切,音海。義同。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣕆