chūn

Pinyin: chūn

Tổng quan

Fraxinus bungeana

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchūn
Quảng Đôngceon1
Chú âmㄔㄨㄣˉ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 橁chūn 1.木名。即香椿。

Eng

  • CC-CEDICT Fraxinus bungeana

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同杶。

Thuyết Văn

杶也。 從木。筍聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此杶木別名。非卽杶字也。左傳。孟莊子斬雍門之橁。以爲公琴。 相倫切。十二部。

【橁】 Nghĩa: suân (Cây suân) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 槆 · 槆