diàn

Pinyin: diàn

Tổng quan

Tổng nét: 16Bộ:mộc 木(+12 nét)Hình thái:⿰木奠Nét bút:一丨ノ丶丶ノ一丨フノフ一一一ノ丶Thương Hiệt: DTWK (木廿田大)Unicode:U+6A42Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 樽Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyindiàn
Quảng Đôngdin6
Mân Namtīng
Phản thiết堂練切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 橂diàn 1.木理坚密。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤堂練切,音奠。木理堅密也。

Tự hình

  • Khải thư