橍
Tổng quan
Tổng nét: 16Bộ:mộc 木(+12 nét)Hình thái:⿰木閏Nét bút:一丨ノ丶丨フ一一丨フ一一一一丨一Thương Hiệt: DANG (木日弓土)Unicode:U+6A4DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Hàn:윤 𣜝膶Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jeon6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 윤 |
| Phản thiết | 儒順切 |
| Thanh mẫu | 日 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】儒順切,音閏。木名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣜝