橒
Pinyin: yún
Tổng quan
Tổng nét: 16Bộ:mộc 木(+12 nét)Hình thái:⿰木雲Nét bút:一丨ノ丶一丶フ丨丶丶丶丶一一フ丶Thương Hiệt: DMBI (木一月戈)Unicode:U+6A52Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp wood streaks Âm Nhật (onyomi):ウン (un)Âm Nhật (kunyomi):もくめ (mokume)Âm Hàn:운Âm Quảng Đông:wan4 𧬞𣊯墵Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yún |
|---|---|
| Quảng Đông | wan4 |
| Nhật Bản | MOKUME |
| Hàn Quốc | 운 |
| Hán ngữ Trung cổ | yon |
| Phản thiết | 王分切 |
| Thanh mẫu | 云 |
| Vận | 文 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 橒yún 1.木名。 2.树木的纹理。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤王分切,音雲。木名。【玉篇】木文。
Tự hình
- Khải thư