橓
Pinyin: shùn
Tổng quan
Tổng nét: 16Bộ:mộc 木(+12 nét)Hình thái:⿰木舜Nét bút:一丨ノ丶ノ丶丶ノ丶フノフ丶一フ丨Thương Hiệt: DBBQ (木月月手)Unicode:U+6A53Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp hibiscus; transient Âm Hàn:순Âm Quảng Đông:seon3 蕣Không hiện chữ? 𣊬Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shùn |
|---|---|
| Quảng Đông | seon3 |
| Hàn Quốc | 순 |
| Phản thiết | 舒閏切 |
| Thanh mẫu | 書 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 橓shùn 1.即木槿。参见"橓华"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】舒閏切,音舜。卽木菫,朝榮暮落者。【詩·鄭風】顏如舜華。或作橓。詳槿字註。亦作蕣、舜。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 蕣 · 蕣