橖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | tong4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KURUMAGI |
| Hán ngữ Trung cổ | dang |
| Phản thiết | 恥孟切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】𠀤徒郞切,音棠。車橖也。 又【集韻】恥孟切,音敞。柱也。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | tong4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KURUMAGI |
| Hán ngữ Trung cổ | dang |
| Phản thiết | 恥孟切 |
| Thanh mẫu | 徹 |
left-right
【唐韻】【集韻】𠀤徒郞切,音棠。車橖也。 又【集韻】恥孟切,音敞。柱也。