méng

Pinyin: méng

Tổng quan

Tổng nét: 15Bộ:mộc 木(+11 nét)Hình thái:⿰木萌Nét bút:一丨ノ丶一丨丨丨フ一一ノフ一一Thương Hiệt: DTAB (木廿日月)Unicode:U+6A57Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:mang4

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinméng
Quảng Đôngmang4
Phản thiết謨耕切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 橗méng 1.木名。 2.木心。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤謨耕切,音萌。木名。又【玉篇】木心也。

Tự hình

  • Khải thư