橜
Tổng quan
biến thể cũ của 橛[jue2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gyut3 |
|---|---|
| Chú âm | ㄐㄩㄝˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | gyat |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「橛」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 橛[jue2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
同橛。
Thuyết Văn
弋也。 從木。厥聲。 一曰門梱也。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
弋下曰。橜也。 瞿月切。十五部。與氐部音同義相近。莊、列。橜株駒。 上文云。梱、門橜也。與此爲互訓。此亦樴弋之一耑耳。橜或借厥。梱或借困。荀鄕曰。和之壁。井里之厥也。玉人琢之。爲天子寳。晏子作井里之困。
【橜】 (quyết) Nghĩa: dặc (Bắn.) vậy Một thuyết khác: 門梱也
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 橛 · 橛 · 橛