橞
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wai6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 혜 |
| Hán ngữ Trung cổ | ghueh |
| Phản thiết | 胡計切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 霽 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤胡桂切,音慧。木名。【類篇】或作櫘。 又【說文】胡計切。義同。
Thuyết Văn
橞木也。 從木。惠聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
未詳。 胡計切。十五部。
【橞】 (hế) Nghĩa: hế mộc (Cây) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 櫘 · 櫘