橠
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | no5 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 나 |
| Hán ngữ Trung cổ | nax |
| Phản thiết | 乃可切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 哿 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【正韻】奴可切【集韻】【韻會】乃可切,𠀤音娜。𣘨橠,木盛貌。【詩·檜風】猗儺其枝。【正字通】作𣘨、橠。 又【集韻】郞可切,音𥗴。義同。 又【集韻】囊何切,音那。枝弱貌。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㰙