Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfan4
Hán ngữ Trung cổbyoix
Phản thiết浮鬼切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤符分切,音焚。枰仲木別名。 又【唐韻】【集韻】𠀤浮鬼切,音膹。船邊木也。 又【集韻】父吻切,音忿。【博雅】橨,柎也。

Tự hình

  • Lệ thư
  • Khải thư

Dị thể: 䒈 · 𰗺