橪
Pinyin: rǎn
Tổng quan
Giống cây táo trái nhỏ mà chua
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | rǎn |
|---|---|
| Quảng Đông | jim5 |
| Nhật Bản | KONATSUME |
| Hán ngữ Trung cổ | njenx |
| Phản thiết | 忍善切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 獮 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 一種樹木。果實圓形黑色,稱為「橪」。明.張自烈《正字通.木部》:「橪,或曰雀梅。實小黑而圜。皮可染綠。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】人善切【集韻】【韻會】忍善切,𠀤然上聲。【說文】酸小棗也。【司馬相如·上林賦】枇杷橪𣐈。 又【說文】撚,染也。 又【唐韻】烏前切【集韻】因蓮切,𠀤音煙。橪支,香草也。【劉向·九歎】采橪支于中洲。
Thuyết Văn
酸小棗。 從木。然聲。 一曰染也。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
此云酸小棗、則上文樲酸棗者與棗大小同矣。上林賦。枇杷橪𣐈。按廁橪於枇杷𣐈之閒。然則皆果也。與許說合。淮南子。伐橪棗以爲矝。亦云橪棗。郭云。橪、橪支木。音煙。與許異。 人善切。十五部。 染、小徐作柔。皆未詳。
【橪】 (nhiễn) Nghĩa: toan (Chua.) tiểu (Nhỏ.) tảo (Cây táo. Như {hồng t) Một thuyết khác: 染也
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 㮒