橬
Tổng quan
trâm cây trâm [Eng: a type of guava]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | cim4 |
|---|---|
| Phản thiết | 鉏簪切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm trâm cây trâm [Eng: a type of guava]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】與梣、𣠟同。 又【集韻】【類篇】鉏簪切,音岑。栫也,積柴水中以取魚也。 又【集韻】時占切,音棎。又【類篇】慈鹽切,音濳。又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤時壬切,音忱。義𠀤同。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư