Tổng quan

giản [Eng: (Cant

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggaan3

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm giản [Eng: (Cant.) a partition; to separate]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư