橺 Tổng quan giản [Eng: (Cant UnicodeU+6A7ABộ thủ75.12Số nét16Cấu trúcleft-rightThương HiệtDANAThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đônggaan3 Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm giản [Eng: (Cant.) a partition; to separate] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư