橽
Pinyin: tà
Tổng quan
Tổng nét: 16Bộ:mộc 木(+12 nét)Hình thái:⿰木達Nét bút:一丨ノ丶一丨一丶ノ一一一丨丶フ丶Thương Hiệt: DYGQ (木卜土手)Unicode:U+6A7DĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𦡯㺚𧬻墶Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tà |
|---|---|
| Quảng Đông | taat3 |
| Phản thiết | 他達切 |
| Thanh mẫu | 透 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 橽tà 1.泄水用的器具。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【類篇】𠀤他達切,音撻。所以洩水。
Tự hình
- Khải thư