檂
Pinyin: nóng
Tổng quan
Tổng nét: 17Bộ:mộc 木(+13 nét)Hình thái:⿰木農Nét bút:一丨ノ丶丨フ一丨丨一一ノ一一フノ丶Thương Hiệt: DTWV (木廿田女)Unicode:U+6A82Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𬂰Không hiện chữ? 膿Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | nóng |
|---|---|
| Quảng Đông | nung4 |
| Hán ngữ Trung cổ | nryung |
| Phản thiết | 女容切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm nông
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 檂nóng 1.木名。 2.树木繁盛茂密貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】女容切【集韻】泥容切,𠀤音濃。木名。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬂰