檅
Pinyin: huì
Tổng quan
Âm Hán Việt:tuệTổng nét: 17Bộ:mộc 木(+13 nét)Hình thái:⿰木歲Nét bút:一丨ノ丶丨一丨一一ノ一丨ノノフノ丶Thương Hiệt: DYMH (木卜一竹)Unicode:U+6A85Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 槥Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huì |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi6 |
| Phản thiết | 須銳切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 檅huì ⒈古同槥”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】須銳切,音歲。【玉篇】小棺也。
Tự hình
- Khải thư