檆
Pinyin: shān
Tổng quan
Âm Hán Việt:am,samTổng nét: 17Bộ:mộc 木(+13 nét)Hình thái:⿰木煔Nét bút:一丨ノ丶丶ノノ丶丶ノノ丶丨一丨フ一Thương Hiệt: XDFFR (重木火火口)Unicode:U+6A86Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Nhật (onyomi):サン (san)Âm Nhật (kunyomi):すぎ (sugi) 杉Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shān |
|---|---|
| Quảng Đông | caam3 |
| Nhật Bản | SUGI |
| Hán ngữ Trung cổ | srem |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 檆shān 1.木名。即杉。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【說文】杉本字。徐鉉曰:俗作杉,非。詳杉字註。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư