檊
Pinyin: gàn
Tổng quan
cây dâu tằm Trung Quốc gỗ đàn hương
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | gàn |
|---|---|
| Quảng Đông | gon1 |
| Chú âm | ˋ ㄋ |
| Phản thiết | 居案切 |
| Thanh mẫu | 見 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm cán cán chổi, cán quốc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 檊gàn 1.柘木。一说檀木。
Eng
- CC-CEDICT Chinese mulberry|sandalwood
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】居案切,音幹。木名。柘也。一曰檀也。
Tự hình
- Khải thư