檌
Pinyin: zēng
Tổng quan
Tổng nét: 17Bộ:mộc 木(+13 nét)Hình thái:⿰木罪Nét bút:一丨ノ丶丨フ丨丨一丨一一一丨一一一Thương Hiệt: DWLY (木田中卜)Unicode:U+6A8CĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zēng |
|---|---|
| Quảng Đông | seoi4 |
| Phản thiết | 徂賄切 |
| Thanh mẫu | 從 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 檌zēng 1.用柴薪堆造的住处。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】徂賄切,音罪。倒損也。出【揚子·方言】。
Tự hình
- Khải thư