Pinyin:

Tổng quan

Âm Hán Việt:bốc,phác,phuTổng nét: 17Bộ:mộc 木(+13 nét)Hình thái:⿰木業Nét bút:一丨ノ丶丨丨丶ノ一丶ノ一一一丨ノ丶Thương Hiệt: DTCD (木廿金木)Unicode:U+6A8FĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:pok3 朴樸Không hiện chữ? 𦡧Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngpok3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檏pǔ ⒈古同朴”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同樸。又陽樸,地名,在蜀郡。【呂覽·本味篇】和之美者,陽樸之薑,招搖之桂。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư