huǐ

Pinyin: huǐ

Tổng quan

Tổng nét: 17Bộ:mộc 木(+13 nét)Hình thái:⿰木毀Nét bút:一丨ノ丶ノ丨一フ一一一丨一ノフフ丶Thương Hiệt: DHGE (木竹土水)Unicode:U+6A93Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𡒂譭Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuǐ
Quảng Đôngwai2
Hán ngữ Trung cổhyex
Phản thiết許委切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檓huǐ 1.即花椒。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【韻會】許委切【類篇】虎委切,𠀤音毀。大椒也。【爾雅·釋木】檓,大椒。【郭註】今椒樹叢生實大者名爲檓。

Tự hình

  • Khải thư