檕
Pinyin: jì
Tổng quan
Tổng nét: 17Bộ:mộc 木(+13 nét)Hình thái:⿱𣪠木Nét bút:一丨フ一一一丨フ丨ノフフ丶一丨ノ丶Thương Hiệt: JED (十水木)Unicode:U+6A95Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:hai6 擊墼Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jì |
|---|---|
| Quảng Đông | hai6 |
| Chú âm | ㄐㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | keh |
| Phản thiết | 苦奚切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 齊 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 水井上轆轤的橫木,用以繫汲水的繩索。一端繫水桶,一端繫重物,可以上下轉動。《康熙字典.木部》:「檕當為桔槔上橫木,所以轉機。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 檕gū 1.木名。山榆。
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【唐韻】古詣切【集韻】吉詣切,𠀤音係。【說文】繘耑木也。【正字通】糾線小椎,繫絲端而轉機,形如撞鐘椎,故字从𣪠。○按《易·井卦》彖辭汔至变未繘井,則繘乃汲水之綆,檕當爲桔槹上橫木,所以轉機。《方言》註亦云:繘,汲水索。似从經解爲是。 又【唐韻】苦奚切【集韻】牽奚切,𠀤音谿。義同。 又檕梅。木名。見朹字註。 又【類篇】堅奚切,音雞。檕迷,木名。 考證:〔按易井卦彖辭,汔至,未繘井。〕 謹照原文汔至下增变字。
Thuyết Văn
繘耑木也。 從木。毄聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
繘、汲井綆也。綆耑木者、下耑有。上耑有木以爲硾。檕之言系也。釋木以爲檕梅字。 古詣切。十六部。
【檕】 (cệ) Nghĩa: quất (a well-rope) chuyên (Chuyên. Cũng như chữ) mộc (Cây) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư