Tổng quan

Phellodendron amurense

黄檗 · 小檗属 · 小檗科 · 黃檗宗 · 黃檗山 · 黃檗板 · 黃檗山志 · 黃檗擇菜

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbaak3
Nhật BảnKIWADA
Hàn Quốc
Chú âmㄅㄛˋ
Hán ngữ Trung cổprek
Phản thiết博阨切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檗 木名。即黄檗。也称黄柏” 檗 bò黄檗。乔木,木材坚硬,茎可制黄色染料,树皮可入中药。又作黄柏。

Eng

  • CC-CEDICT used in 黃檗|黄檗[huang2 bo4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤博阨切,音伯。【說文】黃木也。【本草】檗,或作蘖。【司馬相如·子虚賦】檗離朱楊。【張揖曰】檗,皮可染者。 又小檗。【本草】陶弘景曰:子檗,樹小,狀似石榴,皮黃而苦。 又【類篇】蒲歷切,音椑。槃也。从檗。蘖,非。

Thuyết Văn

黃木也。 從木。辟聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

本艸經之檗木也。一名檀桓。 博戹切。十六部。俗加艸作。多誤爲字。

【檗】 (bá ⟨bách⟩) Nghĩa: hoàng (Cũng như chữ {hoàng}) mộc (Cây) vậy

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 檘 · 檘