檘
Pinyin: píng
Tổng quan
Âm Hán Việt:bách,bình,nghiệt,pháchTổng nét: 17Bộ:mộc 木(+13 nét)Hình thái:⿰木辟Nét bút:一丨ノ丶フ一ノ丨フ一丶一丶ノ一一丨Thương Hiệt: DSRJ (木尸口十)Unicode:U+6A98Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 枰檗蘗Không hiện chữ? 䑀㱸𩪧𤢣壀Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | píng |
|---|---|
| Quảng Đông | ping4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 檘píng 1.即枰仲木。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
同檗。 又【集韻】同枰。或作檘。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 蘖 · 蘗