chéng

Pinyin: chéng

Tổng quan

Âm Hán Việt:tranhTổng nét: 16Bộ:mộc 木(+12 nét)Hình thái:⿰木鼎Nét bút:一丨ノ丶丨フ一一一フ一ノ丨一丨フThương Hiệt: DBUL (木月山中)Unicode:U+6A99Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:caang4 朾Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchéng
Quảng Đôngcaang4
Phản thiết都挺切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檙chéng 1.掊击。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】都挺切,音鼎。【廣雅】棓也。

Tự hình

  • Khải thư