檧
Pinyin: sōng
Tổng quan
Tổng nét: 16Bộ:mộc 木(+12 nét)Hình thái:⿱木䓤Nét bút:一丨ノ丶一丨丨ノフノノ丶丶フ丶丶Thương Hiệt: DTPP (木廿心心)Unicode:U+6AA7Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:sung1 䈡䉥𣚜Không hiện chữ? 䓤Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | sōng |
|---|---|
| Quảng Đông | sung1 |
| Hán ngữ Trung cổ | sung |
| Phản thiết | 先孔切 |
| Thanh mẫu | 心 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 檧sōng 1.小笼。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蘇公切【集韻】蘇叢切,𠀤音鬆。小籠也。【揚子·方言】箸筩,自關而西謂之桶檧。【註】今俗亦通呼小籠爲桶檧。 又【廣韻】先孔切【集韻】損動切,𠀤音㪌sǒng。義同。㪌字原从甬从攵作。
Tự hình
- Khải thư