檨
Pinyin: shē
Tổng quan
quả xoài
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shē |
|---|---|
| Quảng Đông | ce1 |
| Mân Nam | suāinn |
| Chú âm | ㄕㄜˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 檨shē ⒈芒果。
Eng
- CC-CEDICT mango
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: shē
quả xoài
| Pinyin | shē |
|---|---|
| Quảng Đông | ce1 |
| Mân Nam | suāinn |
| Chú âm | ㄕㄜˉ |
left-right