Tổng quan

xà ngang đòn dông

檩子 · 檩条 · 脊檩 · 房檩

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglam5
Nhật BảnKETA
Chú âmㄌㄧㄣˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檩 架在房梁上托住椽子的横木。也称桁条”、檩条”、檩子” 檩,屋上横木。--《集韵》 檩条 檩子 檩(檁)lǐn也叫"桁条"。屋上托住椽子或屋面板底的横木。

Eng

  • CC-CEDICT cross-beam|ridge-pole

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 檁 · 檁