檪
Pinyin: lì
Tổng quan
biến thể cũ của 櫟 栎[li4]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lì |
|---|---|
| Quảng Đông | lik1 |
| Nhật Bản | KUNUGI |
| Chú âm | ㄌㄧˋ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 檪lì 1."栎"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 櫟|栎[li4]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư