檭
Pinyin: yín
Tổng quan
Tổng nét: 18Bộ:mộc 木(+14 nét)Hình thái:⿰木銀Nét bút:一丨ノ丶ノ丶一一丨丶ノ一フ一一フノ丶Thương Hiệt: DCAV (木金日女)Unicode:U+6AADĐộ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp 𣘴Không hiện chữ?
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yín |
|---|---|
| Quảng Đông | ngan4 |
| Hán ngữ Trung cổ | ngin |
| Phản thiết | 語巾切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
| Vận | 真 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 檭yín 1.木名。即银杏树。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】語巾切【集韻】魚巾切,𠀤音銀。【玉篇】木名。【唐韻】木,白色。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣘴 · 𣘴