tuán

Pinyin: tuán

Tổng quan

Tổng nét: 18Bộ:mộc 木(+14 nét)Hình thái:⿰木團Nét bút:一丨ノ丶丨フ一丨フ一一丨一丶一丨丶一Thương Hiệt: DWJI (木田十戈)Unicode:U+6AB2Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấpĐộ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp Âm Quảng Đông:tyun4 𣑝Không hiện chữ? 𣎫Không hiện chữ?

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintuán
Quảng Đôngtyun4
Phản thiết徒官切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 檲tuán 1.大木。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【類篇】𠀤徒官切,音團。大木。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 𣑝